| TT | Tên tỉnh/thành phố | Kinh tuyến trục |
|---|---|---|
| 1 | An Giang | 104°45′ |
| 2 | Bắc Ninh | 107°00′ |
| 3 | Cà Mau | 104°30′ |
| 4 | Cao Bằng | 105°45′ |
| 5 | Đắk Lắk | 108°30′ |
| 6 | Điện Biên | 103°00′ |
| 7 | Đồng Nai | 107°45′ |
| 8 | Đồng Tháp | 105°00′ |
| 9 | Gia Lai | 108°15′ |
| 10 | Hà Tĩnh | 105°30′ |
| 11 | Hưng Yên | 105°30′ |
| 12 | Khánh Hòa | 108°15′ |
| 13 | Lai Châu | 104°45′ |
| 14 | Lạng Sơn | 107°15′ |
| 15 | Lào Cai | 104°45′ |
| 16 | Lâm Đồng | 107°45′ |
| 17 | Nghệ An | 104°45′ |
| 18 | Ninh Bình | 105°00′ |
| 19 | Phú Thọ | 104°45′ |
| 20 | Quảng Ngãi | 108°00′ |
| 21 | Quảng Ninh | 107°45′ |
| 22 | Quảng Trị | 106°00′ |
| 23 | Sơn La | 104°00′ |
| 24 | Tây Ninh | 105°45′ |
| 25 | Thái Nguyên | 106°30′ |
| 26 | Thanh Hóa | 105°00′ |
| 27 | TP Cần Thơ | 105°00′ |
| 28 | TP Đà Nẵng | 107°45′ |
| 29 | TP Hà Nội | 105°00′ |
| 30 | TP Hải Phòng | 105°45′ |
| 31 | TP Hồ Chí Minh | 105°45′ |
| 32 | TP Huế | 107°00′ |
| 33 | Tuyên Quang | 106°00′ |
| 34 | Vĩnh Long | 105°30′ |